Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ Vựng Theo Hình Ảnh. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ Vựng Theo Hình Ảnh. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Sáu, 4 tháng 12, 2015

- Bad-tempered: Nóng tính 
- Boring: Buồn chán. 
- Brave: Anh hùng 
- Careful: Cẩn thận 
- Careless: Bất cẩn, cẩu thả. 
- Cheerful: Vui vẻ 
- Crazy: Điên khùng 
- Easy going: Dễ gần. 
- Exciting: Thú vị 
- Friendly: Thân thiện. 
- Funny: Vui vẻ. 
- Generous: Hào phóng 
- Hardworking: Chăm chỉ. 
- Impolite: Bất lịch sự. 
- Kind: Tốt bụng. 
- Lazy: Lười biếng 
- Mean: Keo kiệt. 
- Out going: Cởi mở. 
- Polite: Lịch sự. 
- Quiet: Ít nói 
- Serious: Nghiêm túc. 
- Shy: Nhút nhát 
- Smart = intelligent: Thông minh. 
- Sociable: Hòa đồng. 
- Soft: Dịu dàng 
- Strict: Nghiêm khắc 
- Stupid: Ngu ngốc 
- Talented: Tài năng, có tài. 
- Talkative: Nói nhiều. 
- Aggressive: Hung hăng, xông xáo 
- Ambitious: Có nhiều tham vọng 
- Cautious: Thận trọng. 
- Competitive: Cạnh tranh, đua tranh 
- Confident: Tự tin 
- Creative: Sáng tạo 
- Dependable: Đáng tin cậy 
Còn tiếp
Nguồn: Sưu Tầm
Nguồn ảnh: https://www.google.com.vn/
Tất cả nội dung, sưu tầm, links này đều phục vụ việc tự học, không có mục đích kinh doanh-đào tạo thu phí!
• Ant /ænt/: con kiến
• Fly /flai/: con ruồi
• Butterfly /'bʌtǝflai/: con bướm
• Dragonfly /'drægǝnflai/: chuồn chuồn
• Bee /bi:/: con ong
• Wasp /wɔsp/: ong bắp cày
• Bumblebee /'bʌmbl,bi:/: ong nghệ
• Moth /mɔθ/: bướm đêm wink emoticon
• Flea /fli:/: bọ chét
• Ladybird / 'leidibǝ:D/: con bọ rùa
• Beetle /'bi:Tl/: bọ cánh cứng
• Grasshopper /'gra:s,hɔpǝ/: châu chấu
• Cockroach /'kɔkroutʃ/: con gián
• Mosquito /,mǝs'ki:Tou/: con muỗi
• Cicada /si'ka :Dǝ/ : ve sầu
• Worm /'wɜrm/: con sâu
• Glowworm /'glou,wɜm/: đom đóm NOT condom
• Bug /bʌg/: con rệp (từ này trong Anh-Mỹ cũng có nghĩa là sâu bọ)
• Louse /laos/: con rận
• Cricket /'krikit/: con dế
• Looper /'lu:Pǝ/: sâu đo
• Earwig /'iǝwig/: sâu tai
• Leaf-miner /,li:f'mainǝ/: sâu ăn lá
• Horse-fly /'hɔ:s,flai/: ruồi trâu?
• Mayfly /'meiflai/; con phù du
Midge /midʒ/: muỗi vằn
Mantis /'mæntis/: bọ ngựa
Termite /'tǝ:mait/ : con mối

Nguồn ảnh: https://www.google.com.vn/
Tất cả nội dung, sưu tầm, links này đều phục vụ việc tự học, không có mục đích kinh doanh-đào tạo thu phí!
TOP